salivary gland

salivary gland

The doctor points to the salivary gland on a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Tuyến nước bọt

  • Tuyến nước bọt một trong ba cặp tuyến nằm trong miệng hệ tiêu hóa, chức năng tiết ra nước bọt để hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn. Các tuyến này bao gồm tuyến mang tai, tuyến dưới hàm tuyến dưới lưỡi.
dụ sử dụng
  • (Tuyến nước bọt sản xuất nước bọt để giúp phân hủy thức ăn.)
  • (Nhiễm trùng có thể gây sưngtuyến nước bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salivary gland dysfunction": rối loạn chức năng tuyến nước bọt.

    • Salivary gland dysfunction can lead to dry mouth. (Rối loạn chức năng tuyến nước bọt có thể dẫn đến khô miệng.)
  • "Salivary gland tumor": khối u tuyến nước bọt.

    • A salivary gland tumor may require surgical removal. (Khối u tuyến nước bọt có thể cần phải phẫu thuật cắt bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Salivary (tính từ): thuộc về nước bọt hoặc tuyến nước bọt.

    • Salivary enzymes help in digestion. (Các enzyme trong nước bọt giúp tiêu hóa.)
  • Gland (danh từ): tuyến (nói chung).

    • The human body has many glands, including the salivary gland. (Cơ thể con người nhiều tuyến, bao gồm tuyến nước bọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Saliva-secreting gland: tuyến tiết nước bọt.
  • Oral gland: tuyến miệng (mặc dù thuật ngữ này có thể bao gồm các tuyến khác trong miệng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan trực tiếp đến "salivary gland".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "salivary gland".